Nghĩa của từ "there is a time to speak and a time to be silent" trong tiếng Việt

"there is a time to speak and a time to be silent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

there is a time to speak and a time to be silent

US /ðɛr ɪz ə taɪm tu spik ænd ə taɪm tu bi ˈsaɪlənt/
UK /ðɛər ɪz ə taɪm tu spiːk ænd ə taɪm tu bi ˈsaɪlənt/
"there is a time to speak and a time to be silent" picture

Thành ngữ

có lúc nên nói và có lúc nên im lặng

a proverb suggesting that one should use discretion to decide when it is appropriate to talk and when it is better to remain quiet

Ví dụ:
I wanted to argue, but I remembered that there is a time to speak and a time to be silent.
Tôi đã muốn tranh luận, nhưng tôi nhớ rằng có lúc nên nói và có lúc nên im lặng.
In diplomacy, there is a time to speak and a time to be silent to avoid unnecessary conflict.
Trong ngoại giao, có lúc cần lên tiếng và có lúc cần im lặng để tránh những xung đột không cần thiết.